Banking
8 bài viết
Đọc theo series
Kế toán ngân hàng khác gì kế toán doanh nghiệp: đặc thù (tiền là hàng hoá, khối lượng giao dịch khổng lồ, nội/ngoại bảng), khung pháp lý (chế độ kế toán TCTD của NHNN, VAS, IFRS), và vai trò trong vận hành & báo cáo.
Nền tảng mọi bút toán: nguyên lý ghi sổ kép (Nợ = Có), phương trình kế toán, hệ thống tài khoản (chart of accounts) ngân hàng theo chế độ kế toán TCTD, tài khoản nội bảng vs ngoại bảng, và cách một giao dịch thành bút toán.
Kiến trúc sổ sách của ngân hàng: sổ cái tổng hợp (General Ledger) vs sổ phụ/sổ chi tiết (subledger), luồng posting từ giao dịch, đối chiếu GL với subledger, và cơ chế consolidation lên báo cáo.
Ghi nhận lãi đúng kỳ theo nguyên tắc dồn tích: lãi dự thu (accrued interest receivable) & dự chi, cơ sở tính (day count), lãi suất hiệu lực (EIR) phân bổ phí, lãi treo khi nợ xấu, và bút toán lãi.
Hạch toán vòng đời khoản vay và tổn thất: ghi nhận giải ngân/thu nợ, phân loại nợ, trích lập dự phòng (dự phòng cụ thể & chung / ECL theo IFRS 9), xoá nợ (write-off) và hoàn nhập, cùng ảnh hưởng lên P&L.
Đọc & hiểu báo cáo tài chính của một ngân hàng: bảng cân đối kế toán đặc thù, báo cáo kết quả kinh doanh (NII/NIM, phí, cost of risk), lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh, và các chỉ số phân tích (CAR, NPL, ROA/ROE, CIR).
Giữ cho sổ sách luôn đúng: các loại đối soát kế toán (GL–subledger, nostro, nội bộ), tài khoản treo/trung gian (suspense), quy trình đóng sổ, kiểm soát nội bộ & phân nhiệm, và xử lý sai sót/điều chỉnh.
Khai thác dữ liệu kế toán: mô hình dữ liệu GL/entry, mapping sản phẩm→tài khoản, kiểm tra cân đối kép, đối soát bằng SQL, và lập báo cáo quản trị/BI — kèm ví dụ SQL chạy được trên sandbox.