Banking

83 bài viết

Bản chất kinh doanh của ngân hàng: trung gian tài chính, bảng cân đối, NIM và vì sao dữ liệu quan trọng.

13 thg 7, 2026 4

Kiến trúc core banking, CIF, các phân hệ và xử lý online vs batch/EOD.

13 thg 7, 2026 4

Nguyên lý hạch toán kép, Nợ/Có, hệ thống tài khoản và cách mọi giao dịch ngân hàng luôn cân sổ.

13 thg 7, 2026 4

Phân loại tiền gửi, CASA, cách tính lãi và dồn tích lãi trong xử lý cuối ngày.

13 thg 7, 2026 3

Vòng đời khoản vay, cách tính lãi & lịch trả nợ, DPD, nhóm nợ và dự phòng.

13 thg 7, 2026 2

Chuyển tiền nội bộ vs liên ngân hàng, NAPAS, RTGS vs bù trừ ròng, Nostro/Vostro và ISO 20022.

13 thg 7, 2026 3

Dòng chảy dữ liệu core -> ODS -> DWH -> BI, mô hình dữ liệu cốt lõi và bộ ví dụ SQL thực hành chạy được.

13 thg 7, 2026 5

Thẻ ghi nợ/tín dụng/trả trước, vai trò issuer–acquirer–scheme, vòng đời giao dịch thẻ, bù trừ & quyết toán, 3DS, chargeback.

13 thg 7, 2026 4

Thư tín dụng (L/C), bảo lãnh ngân hàng, nhờ thu, tín dụng chứng từ, UCP 600 và tài trợ xuất nhập khẩu.

13 thg 7, 2026 3

Bộ phận nguồn vốn/ngân quỹ, thị trường tiền tệ & ngoại hối, FTP, quản lý thanh khoản và rủi ro lãi suất.

13 thg 7, 2026 2

Rủi ro tín dụng/thị trường/hoạt động/thanh khoản, vốn tự có, hệ số CAR, khung Basel II/III và stress testing.

13 thg 7, 2026 3

Định danh khách hàng (KYC/eKYC/CDD/EDD), phòng chống rửa tiền & tài trợ khủng bố, sàng lọc, báo cáo giao dịch.

13 thg 7, 2026 3

Bức tranh 4 bên (four-party model), vai trò issuer/acquirer/card scheme/processor/PSP, và dòng tiền – phí trong một giao dịch thẻ.

13 thg 7, 2026 2

Chi tiết 3 giai đoạn authorization/clearing/settlement, bản tin ISO 8583, reversal, đối soát và ví dụ dòng sự kiện.

13 thg 7, 2026 3

Quy trình phát hành thẻ, cấu trúc PAN/BIN, chip EMV, cá thể hoá, tokenization và vòng đời thẻ từ mở đến đóng.

13 thg 7, 2026 4

3-D Secure, PCI DSS, EMV, contactless, các loại gian lận thẻ, phát hiện gian lận và vòng đời chargeback/dispute.

13 thg 7, 2026 3

Hạn mức, chu kỳ sao kê, sao kê & thanh toán tối thiểu, grace period, cách tính lãi/phí, interchange và thu hồi nợ thẻ.

13 thg 7, 2026 2

Mô hình dữ liệu giao dịch thẻ, các KPI thẻ, phân tích chi tiêu & phát hiện gian lận, kèm ví dụ SQL chạy được trên sandbox.

13 thg 7, 2026 4

T24 (nay là Temenos Transact) là gì, vị trí trong bức tranh core banking, mô hình Model Bank, chu kỳ release R-series, và các lựa chọn triển khai (on-prem, Temenos Banking Cloud).

13 thg 7, 2026 4

Kiến trúc nhiều tầng của T24: trình duyệt/Browser, engine jBC, tầng CSDL; khác biệt TAFC (C) và TAFJ (Java); jBASE multivalue vs RDBMS; các tiến trình dịch vụ tSA/tSM; khả năng mở rộng và HA.

13 thg 7, 2026 3

Cách T24 tổ chức dữ liệu theo mô hình multivalue: application/FILE, cấu trúc field–multivalue–subvalue với các dấu phân tách, các trạng thái bản ghi (LIVE/$NAU/$HIS), audit fields, STANDARD.SELECTION và PGM.FILE.

13 thg 7, 2026 3

Tùy biến T24 không đụng lõi: VERSION để thiết kế màn hình nhập liệu, ENQUIRY để làm báo cáo/truy vấn, ROUTINE/API viết bằng jBC gắn vào vòng đời bản ghi, cùng Local Reference Fields và Design Studio.

13 thg 7, 2026 3

Open Financial Service (OFS) là 'ngôn ngữ' để đẩy giao dịch và truy vấn vào T24 từ bên ngoài: cấu trúc message native/XML, ba loại request (transaction/enquiry/subroutine), OFS.SOURCE, và cách maker-checker diễn ra qua OFS.

13 thg 7, 2026 3

AA là khung dựng sản phẩm ngân hàng của T24: phân tầng Product Line → Product Group → Product, các Property Class (điều kiện + hành động), thực thể Arrangement gắn với khách hàng, và Activity điều khiển vòng đời.

13 thg 7, 2026 3

Bản đồ các application nghiệp vụ trung tâm của T24 — CUSTOMER, ACCOUNT, FUNDS.TRANSFER, TELLER — và cách chúng sinh bút toán kép vào sổ cái qua các entry (STMT.ENTRY, CATEG.ENTRY, RE.CONSOL), cùng Limits/Collateral và multi-company.

13 thg 7, 2026 3

Cỗ máy cuối ngày của T24: các stage COB, cách định nghĩa job bằng BATCH và chạy qua dịch vụ tSA/tSM, xử lý lỗi EOD; và lớp tích hợp hiện đại — Temenos API/IRIS, Data Framework/Event, cùng CDC để đưa dữ liệu ra ngoài.

13 thg 7, 2026 2

Bức tranh tổng thể hệ thống thanh toán: bán lẻ (retail) vs bán buôn (wholesale), clearing vs settlement, RTGS vs net settlement, vai trò tiền ngân hàng trung ương, và vòng đời một lệnh thanh toán.

13 thg 7, 2026 3

ISO 20022 là chuẩn message đang thay thế SWIFT MT: vì sao ra đời, cấu trúc XML theo domain (pain/pacs/camt), so sánh MT vs MX, dữ liệu giàu (structured remittance, LEI), và lộ trình migration.

13 thg 7, 2026 3

Cách tiền đi qua biên giới: mạng SWIFT & mã BIC, ngân hàng đại lý (correspondent banking), tài khoản nostro/vostro, MT103/MT202 & cover payment, và SWIFT gpi để tăng tốc/minh bạch.

13 thg 7, 2026 2

Hạ tầng thanh toán trong một quốc gia: hệ thống RTGS cho giá trị cao (settlement từng lệnh qua NHTW) và hệ thống bù trừ tự động (ACH) cho giá trị thấp theo lô; giờ cut-off, phiên quyết toán, và bối cảnh Việt Nam (IBPS/Citad, NAPAS).

13 thg 7, 2026 3

Làn sóng thanh toán 24/7 tức thời: đặc điểm instant payment (real-time, always-on, xác nhận ngay), NAPAS 247 ở Việt Nam, chuẩn QR (EMVCo, VietQR), request-to-pay, và thách thức vận hành/rủi ro.

13 thg 7, 2026 3

Đảm bảo mọi đồng tiền khớp sổ: đối soát nostro/vostro, đối soát với clearing house/scheme, settlement finality & netting, position keeping, xử lý sai lệch (break) và vòng đời đối soát cuối ngày.

13 thg 7, 2026 3

Kiểm soát rủi ro trong dòng tiền: sàng lọc cấm vận (sanctions/OFAC/PEP) và AML trên message thanh toán, phát hiện gian lận thời gian thực (bao gồm APP fraud), bảo mật hạ tầng SWIFT CSP, và cân bằng false positive vs bỏ lọt.

13 thg 7, 2026 3

Khai thác dữ liệu thanh toán: mô hình dữ liệu giao dịch, các KPI vận hành (STP rate, throughput, tỷ lệ lỗi/return, thời gian settle), phân tích đối soát, và ví dụ SQL chạy được trên sandbox.

13 thg 7, 2026 3

Vì sao ngân hàng đầu tư vào loyalty: mục tiêu (giữ chân, tăng gắn kết & chi tiêu), các mô hình thưởng (điểm, hạng, cashback, dặm), các bên tham gia, và kinh tế học của một chương trình loyalty.

13 thg 7, 2026 3

Bộ máy vận hành điểm thưởng: quy tắc tích điểm (earn rules), đổi điểm (redemption/burn), hết hạn (expiry) & breakage, hạch toán nghĩa vụ điểm (point liability), và các trạng thái vòng đời của điểm.

13 thg 7, 2026 2

Phân hạng khách hàng để phục vụ khác biệt: tiêu chí lên/giữ hạng (qualification), thiết kế quyền lợi theo hạng (Priority/ưu đãi/phòng chờ), card-linked offers, và cân bằng chi phí quyền lợi với giá trị khách hàng.

13 thg 7, 2026 3

Nơi điểm biến thành giá trị: thiết kế catalog phần thưởng, các kênh & hình thức đổi (voucher, statement credit, dặm, chuyển đối tác), tích hợp merchant/đối tác, và vận hành kho quà (tồn kho, định giá điểm, fulfillment).

13 thg 7, 2026 3

Xương sống kỹ thuật của loyalty: mô hình sự kiện earn/burn, points ledger bất biến, tính điểm real-time vs batch, tích hợp với core banking/thẻ/thanh toán qua CDC & Kafka, và đưa dữ liệu sang kho phân tích.

13 thg 7, 2026 3

Biến dữ liệu loyalty thành quyết định: phân khúc RFM, giá trị vòng đời khách hàng (CLV), dự báo rời bỏ (churn), đo hiệu quả chương trình & chiến dịch, cá nhân hoá ưu đãi — kèm ví dụ SQL chạy được.

13 thg 7, 2026 3

Bảo vệ chương trình loyalty: các hình thức lạm dụng/gian lận điểm (tự giao dịch, khai thác quy tắc, chiếm tài khoản, đổi thưởng gian lận), kiểm soát & phát hiện, đối soát/kế toán điều chỉnh, và tuân thủ (điều khoản, thuế, dữ liệu).

13 thg 7, 2026 3

Bức tranh nghiệp vụ tín dụng ngân hàng: các loại tín dụng (bán lẻ vs doanh nghiệp), vòng đời khoản vay từ khởi tạo đến thu hồi, các loại rủi ro tín dụng, khẩu vị rủi ro và ba tuyến phòng thủ.

13 thg 7, 2026 2

Quyết định cho vay dựa trên gì: khung 5C, dữ liệu thu thập (thu nhập, lịch sử tín dụng CIC, tài chính DN), các chỉ số DTI/LTV/DSCR, quy trình & thẩm quyền phê duyệt, và tự động hoá thẩm định.

13 thg 7, 2026 3

Lượng hoá rủi ro người vay: application vs behavior scorecard, kỹ thuật xây scorecard (WOE/IV, logistic regression, điểm scaled), PD, chọn cutoff, reject inference, và đánh giá/giám sát mô hình (KS, Gini, PSI).

13 thg 7, 2026 3

Lớp phòng thủ thứ hai khi người vay vỡ nợ: các loại tài sản bảo đảm, định giá & haircut, tỷ lệ cho vay trên TSBĐ (LTV), pháp lý & đăng ký giao dịch bảo đảm, bảo lãnh, và vai trò trong LGD.

13 thg 7, 2026 3

Kiểm soát rủi ro ở cấp toàn hàng: hệ thống hạn mức (single obligor, nhóm liên quan, ngành, quốc gia), rủi ro tập trung, khẩu vị & giám sát danh mục, và các đòn bẩy quản trị (RAROC, mua bán rủi ro).

13 thg 7, 2026 3

Đo lường tổn thất tín dụng: phân nhóm nợ, mô hình 3 giai đoạn của IFRS 9, tổn thất tín dụng dự kiến ECL = PD × LGD × EAD (12 tháng vs lifetime), SICR, và khác biệt với trích lập theo quy định VN.

13 thg 7, 2026 3

Vì sao rủi ro tín dụng ngốn vốn: tài sản có rủi ro (RWA), phương pháp Standardized vs IRB (F-IRB/A-IRB) với PD/LGD/EAD quy định, hệ số an toàn vốn (CAR), expected vs unexpected loss, và bối cảnh Basel/VN (Thông tư 41).

13 thg 7, 2026 2

Khi khoản vay xấu đi: chiến lược thu hồi theo bucket quá hạn, cơ cấu lại nợ, xử lý tài sản bảo đảm, xoá nợ (write-off) & thu hồi ngoại bảng, bán nợ, và đo hiệu quả thu hồi (recovery/cure rate).

13 thg 7, 2026 3

Phát hiện rủi ro trước khi quá muộn: hệ thống cảnh báo sớm (EWS) với tín hiệu hành vi/tài chính/bên ngoài, review định kỳ, watchlist, và stress testing danh mục tín dụng.

13 thg 7, 2026 3