Bài 4 — Tiền gửi: CASA, tiết kiệm & lãi
Tiền gửi (Deposits) — CASA, tiết kiệm có kỳ hạn, lãi & dồn tích
Tiền gửi là xương sống huy động vốn của một ngân hàng thương mại. Trước khi cho vay, đầu tư hay phát hành thẻ, ngân hàng phải có nguồn vốn — và phần lớn nguồn vốn đó đến từ tiền gửi của khách hàng. Nếu bạn làm trong đội Data của ngân hàng, gần như mọi báo cáo huy động, mọi mô hình chi phí vốn, mọi bảng cân đối nguồn vốn đều bắt đầu từ chính dữ liệu tiền gửi.
Bài này đi từ con số 0: phân loại tiền gửi, hiểu CASA và vì sao nó "thiêng liêng" với ngân hàng, cách tính lãi từng loại, cơ chế dồn tích lãi (interest accrual) trong xử lý cuối ngày (EOD), vòng đời của một sổ tiết kiệm, và cuối cùng là những chỉ số mà đội Data thường xuyên phải đo.
1. Phân loại tiền gửi
Về bản chất, tiền gửi được chia thành hai nhóm lớn dựa trên việc khách hàng có cam kết gửi trong một khoảng thời gian cố định hay không.
1.1. Tiền gửi không kỳ hạn (CASA)
CASA là viết tắt của Current Account & Savings Account — tài khoản thanh toán và tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn.
- Current Account (tài khoản thanh toán / vãng lai): tài khoản dùng để giao dịch hằng ngày — nhận lương, chuyển khoản, thanh toán hoá đơn, quẹt thẻ. Khách hàng rút bất cứ lúc nào. Lãi suất gần như bằng 0 (hoặc rất thấp).
- Savings Account (tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn): vẫn rút tự do nhưng được trả lãi suất không kỳ hạn (thường 0,1% - 0,5%/năm).
Điểm chung: khách hàng có thể rút tiền bất cứ lúc nào, không cam kết thời hạn. Vì vậy ngân hàng không thể "khoá" nguồn vốn này lâu dài, nhưng đổi lại chi phí trả lãi rất rẻ.
1.2. Tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit / Time Deposit)
Đây chính là "sổ tiết kiệm có kỳ hạn" quen thuộc. Khách hàng cam kết gửi một số tiền (gốc) trong một kỳ hạn cố định (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng...) để hưởng lãi suất cao hơn nhiều.
- Khách hàng không nên rút trước hạn — nếu rút, thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn cho toàn bộ thời gian đã gửi.
- Đổi lại sự "kiên nhẫn" này, lãi suất cao hơn rõ rệt (ví dụ 4,5% - 6%/năm tuỳ kỳ hạn).
- Ngân hàng chủ động được dòng tiền vì biết trước khi nào khách hàng đáo hạn.
1.3. Vì sao tỷ lệ CASA quan trọng?
Đây là điểm cốt lõi. Tỷ lệ CASA = (số dư CASA) / (tổng huy động). Một ngân hàng có tỷ lệ CASA cao nghĩa là phần lớn nguồn vốn của họ đến từ tiền gửi lãi suất rẻ.
Hãy hình dung: nếu ngân hàng huy động được 100 tỷ với lãi suất bình quân 5%, mỗi năm phải trả 5 tỷ tiền lãi. Nhưng nếu 50 tỷ trong đó là CASA (lãi ~0,2%), thì chi phí lãi giảm mạnh:
- 50 tỷ CASA × 0,2% = 0,1 tỷ
- 50 tỷ có kỳ hạn × 5% = 2,5 tỷ
- Tổng = 2,6 tỷ thay vì 5 tỷ.
→ Tỷ lệ CASA càng cao thì chi phí vốn (cost of funds) càng thấp, biên lãi (NIM — net interest margin) càng tốt, ngân hàng cạnh tranh càng khoẻ. Đây là lý do các ngân hàng "săn lùng" tài khoản lương, ví điện tử liên kết, và mọi thứ giữ chân tiền của khách trong tài khoản thanh toán.
1.4. Bảng so sánh
| Tiêu chí | CASA (không kỳ hạn) | Tiền gửi có kỳ hạn |
|---|---|---|
| Cam kết thời hạn | Không | Có (1T, 3T, 6T, 12T...) |
| Rút tiền | Bất cứ lúc nào | Nên giữ đến đáo hạn |
| Lãi suất | Rất thấp (~0,1-0,5%) | Cao hơn (~4,5-6%) |
| Cơ sở tính lãi | Số dư cuối ngày | Gốc × lãi suất × kỳ hạn |
| Chi phí vốn cho NH | Rẻ | Đắt |
| Tính ổn định nguồn vốn | Biến động cao | Ổn định, dự báo được |
| Mục tiêu của NH | Tối đa hoá | Cân đối thanh khoản |
2. Cách tính lãi
2.1. Lãi không kỳ hạn — theo số dư cuối ngày
Lãi CASA được tính trên số dư cuối mỗi ngày rồi cộng dồn, thường nhập vốn (trả lãi) định kỳ hằng tháng hoặc hằng quý.
Công thức lãi một ngày:
Lãi ngày = Số dư cuối ngày × (Lãi suất năm / 365)
Ví dụ: Khách giữ số dư 50.000.000đ trong tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn, lãi suất 0,2%/năm.
- Lãi một ngày = 50.000.000 × (0,2% / 365) = 50.000.000 × 0,0000054795 ≈ 274đ/ngày
- Trong 30 ngày (nếu giữ nguyên số dư) ≈ 8.219đ
Lưu ý: vì số dư CASA thay đổi liên tục (nay rút, mai gửi), ngân hàng phải tính lãi mỗi ngày trên số dư thực tế của ngày đó rồi cộng lại — không thể tính một lần như sổ có kỳ hạn.
2.2. Lãi có kỳ hạn — gốc × lãi suất × kỳ hạn
Với sổ tiết kiệm có kỳ hạn, lãi được tính theo công thức:
Lãi = Gốc × Lãi suất năm × (Số ngày kỳ hạn / 365)
Ví dụ 1 — kỳ hạn 6 tháng: Gửi 200.000.000đ, lãi suất 5,2%/năm, kỳ hạn 6 tháng (giả sử 180 ngày).
- Lãi = 200.000.000 × 5,2% × (180 / 365)
- = 200.000.000 × 0,052 × 0,49315
- = 10.400.000 × 0,49315
- ≈ 5.128.767đ
Khi đáo hạn, khách nhận lại gốc 200.000.000đ + lãi ~5.128.767đ = 205.128.767đ.
Ví dụ 2 — kỳ hạn 12 tháng: Gửi 200.000.000đ, lãi suất 5,8%/năm, kỳ hạn 365 ngày.
- Lãi = 200.000.000 × 5,8% × (365 / 365) = 200.000.000 × 0,058 = 11.600.000đ
→ Cùng số gốc, kỳ hạn dài hơn + lãi suất cao hơn cho lãi lớn hơn rõ rệt. Đây là động lực để khách "khoá" tiền lâu hơn.
Ghi chú: nhiều hệ thống dùng cơ sở ngày 365, một số sản phẩm dùng 360. Quy ước "day count convention" phải thống nhất giữa hệ thống core và báo cáo Data, nếu không số liệu lãi sẽ lệch.
3. Dồn tích lãi (Interest Accrual) trong EOD
3.1. Vì sao phải dồn tích?
Đây là một trong những khái niệm kế toán quan trọng nhất với dữ liệu ngân hàng.
Với sổ kỳ hạn 12 tháng, ngân hàng chỉ thực sự trả lãi cho khách khi đáo hạn (sau 365 ngày). Nhưng nếu ngân hàng chỉ ghi nhận chi phí lãi vào đúng ngày đáo hạn, thì báo cáo tài chính các tháng trước đó sẽ trông như không tốn chi phí gì — rồi đột ngột "ăn" một cục chi phí lớn vào tháng đáo hạn. Điều này vi phạm nguyên tắc kế toán dồn tích (accrual accounting): chi phí phải được ghi nhận vào kỳ mà nó phát sinh, không phải kỳ mà nó được trả tiền.
Vì vậy, mỗi ngày trong quá trình xử lý cuối ngày (EOD), hệ thống core banking sẽ tính phần lãi "chín" thêm trong ngày đó cho từng sổ và ghi nhận như một khoản chi phí và một khoản nợ phải trả.
3.2. Bút toán dồn tích
Mỗi ngày EOD, với mỗi sổ tiền gửi:
Nợ: Chi phí lãi tiền gửi (Interest Expense) — tài khoản chi phí, trên P&L
Có: Lãi phải trả (Interest Payable / Accrued) — tài khoản nợ, trên Balance Sheet
- Chi phí lãi tích luỹ dần trên báo cáo kết quả kinh doanh (P&L), phản ánh đúng chi phí từng kỳ.
- Lãi phải trả là khoản ngân hàng "nợ" khách hàng nhưng chưa trả, nằm bên Nợ phải trả của bảng cân đối.
Ví dụ: sổ 200.000.000đ, lãi 5,8%/năm.
- Lãi dồn tích mỗi ngày = 200.000.000 × (5,8% / 365) ≈ 31.781đ/ngày
- Mỗi đêm EOD ghi: Nợ Chi phí lãi 31.781 / Có Lãi phải trả 31.781.
- Sau 365 ngày, "Lãi phải trả" tích đủ ~11.600.000đ.
3.3. Khi trả lãi (đáo hạn hoặc nhập lãi)
Đến ngày đáo hạn, khi thực trả lãi cho khách:
Nợ: Lãi phải trả (Interest Payable) — xoá khoản nợ đã tích luỹ
Có: Tiền gửi của khách / Tiền mặt — tiền thực chảy về khách
Lúc này không ghi thêm chi phí nữa, vì chi phí đã được ghi dần suốt 365 ngày. Đây chính là vẻ đẹp của dồn tích: P&L mượt, không sốc.
Với đội Data: bảng "interest accrual" thường là một trong những bảng EOD được sinh ra mỗi đêm, mỗi dòng là (account_id, ngày, lãi dồn tích trong ngày, lãi luỹ kế). Đây là nguồn để đối soát chi phí lãi và kiểm tra tính đúng đắn của batch EOD.
4. Vòng đời một sổ tiết kiệm có kỳ hạn
Một sổ tiết kiệm trải qua các trạng thái: mở → dồn tích lãi hằng ngày → đáo hạn → (tất toán hoặc tái tục) → đóng.
4.1. Mở sổ (Opening)
Khách nộp gốc, chọn kỳ hạn và lãi suất. Hệ thống tạo bản ghi tiền gửi với: số gốc, lãi suất, ngày mở, ngày đáo hạn. Từ đêm hôm đó, dồn tích lãi bắt đầu.
4.2. Đáo hạn (Maturity)
Đến ngày đáo hạn, sổ "chín". Khách hàng có quyền quyết định xử lý số tiền.
4.3. Tất toán (Closing / Settlement)
Khách rút toàn bộ gốc + lãi. Hệ thống ghi bút toán trả lãi (xoá Lãi phải trả), chuyển tiền cho khách và đóng sổ.
4.4. Tái tục (Rollover)
Nếu khách không tất toán, ngân hàng thường tự động tái tục (gia hạn) sang một kỳ hạn mới với lãi suất hiện hành. Có hai kiểu phổ biến:
- Tái tục gốc: chỉ gốc được gửi lại; lãi kỳ trước trả vào tài khoản thanh toán.
- Tái tục cả gốc và lãi: gốc + lãi cộng lại thành gốc mới (lãi kép, "lãi chồng lãi").
4.5. Rút trước hạn (Premature Withdrawal)
Nếu khách rút trước ngày đáo hạn, theo quy định thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn cho toàn bộ thời gian thực gửi — chứ không phải lãi suất kỳ hạn đã thoả thuận.
Ví dụ: gửi 200 triệu kỳ hạn 12 tháng lãi 5,8%, nhưng rút sau 100 ngày. Khách chỉ nhận lãi theo lãi suất không kỳ hạn (giả sử 0,2%):
- Lãi = 200.000.000 × 0,2% × (100 / 365) ≈ 109.589đ
So với nếu giữ đủ kỳ thì mất rất nhiều — đó là "hình phạt" cho việc phá vỡ cam kết. Khi đó hệ thống phải tính lại (recalculate) phần lãi đã dồn tích trước đó vì nó được tính theo lãi suất kỳ hạn, nay phải hoàn nhập về lãi không kỳ hạn.
5. Các chỉ số đội Data hay đo
| Chỉ số | Ý nghĩa | Cách tính (khái niệm) |
|---|---|---|
| Tổng huy động (Total Deposits) | Tổng nguồn vốn tiền gửi | Σ số dư mọi tài khoản tiền gửi |
| Tỷ lệ CASA | % vốn rẻ | Số dư CASA / Tổng huy động |
| Kỳ hạn bình quân | Vốn ổn định bao lâu | Bình quân gia quyền kỳ hạn theo số dư |
| Chi phí vốn (Cost of Funds) | Giá trung bình của vốn | Tổng chi phí lãi / Bình quân số dư huy động |
| Tỷ trọng theo kỳ hạn | Cơ cấu kỳ hạn | Số dư từng nhóm kỳ hạn / Tổng |
| Lãi dồn tích luỹ kế | Nợ lãi chưa trả | Σ "Lãi phải trả" |
Trong đó tỷ lệ CASA và chi phí vốn là cặp chỉ số quản trị quan trọng nhất, vì chúng quyết định trực tiếp biên lãi của ngân hàng.
6. Thực hành SQL
Trong sandbox, ta có hai bảng đơn giản: accounts(id, customer_id, account_no, balance, currency) và customers(id, full_name, city, created_at). Tuy chúng không mô tả đầy đủ một sổ tiết kiệm (không có kỳ hạn, lãi suất), nhưng đủ để minh hoạ tư duy đo tổng số dư huy động theo loại tiền tệ.
▶ Chạy được trong SQL Builder:
SELECT a.currency, COUNT(*) AS so_tai_khoan, SUM(a.balance) AS tong_so_du
FROM accounts a
GROUP BY a.currency
ORDER BY tong_so_du DESC;
Câu này cho biết theo từng loại tiền tệ (VND, USD...) có bao nhiêu tài khoản và tổng số dư là bao nhiêu — chính là phiên bản đơn giản của báo cáo "tổng huy động theo loại tiền".
Nếu muốn xem top khách hàng theo số dư (ai đang gửi nhiều nhất), ta nối hai bảng:
SELECT c.full_name, c.city, SUM(a.balance) AS tong_so_du
FROM customers c
JOIN accounts a ON a.customer_id = c.id
GROUP BY c.id, c.full_name, c.city
ORDER BY tong_so_du DESC
LIMIT 10;
(Lưu ý: dữ liệu trong sandbox chỉ mang tính minh hoạ, con số không phản ánh số thật.)
Tóm tắt
- Tiền gửi chia thành CASA (không kỳ hạn, lãi rẻ, rút tự do) và tiền gửi có kỳ hạn (lãi cao, cam kết thời hạn).
- Tỷ lệ CASA cao giúp ngân hàng giảm chi phí vốn và tăng biên lãi — đây là chỉ số quản trị then chốt.
- Lãi không kỳ hạn tính theo số dư cuối ngày; lãi có kỳ hạn tính theo gốc × lãi suất × kỳ hạn / 365.
- Dồn tích lãi ghi nhận chi phí lãi mỗi đêm EOD (Nợ Chi phí lãi / Có Lãi phải trả) để P&L phản ánh đúng kỳ phát sinh, dù chưa trả tiền.
- Vòng đời sổ: mở → dồn tích → đáo hạn → tất toán / tái tục; rút trước hạn chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn.
- Đội Data thường đo: tổng huy động, tỷ lệ CASA, kỳ hạn bình quân, chi phí vốn.
Tự kiểm tra
- Vì sao một ngân hàng có tỷ lệ CASA 60% thường có biên lãi tốt hơn ngân hàng chỉ có 20%?
- Một sổ 300 triệu, kỳ hạn 6 tháng (180 ngày), lãi suất 5%/năm — lãi đáo hạn xấp xỉ bao nhiêu?
- Giải thích bút toán dồn tích lãi hằng ngày và vì sao ngân hàng phải ghi nhận chi phí trước khi thực trả.
- Khách rút sổ kỳ hạn trước ngày đáo hạn thì lãi được tính theo lãi suất nào? Hệ quả là gì?
- Sự khác nhau giữa "tái tục gốc" và "tái tục cả gốc và lãi" về mặt lãi kép?
Đọc tiếp
Bài viết liên quan
Dòng chảy dữ liệu core -> ODS -> DWH -> BI, mô hình dữ liệu cốt lõi và bộ ví dụ SQL thực hành chạy được.
Quy trình phát hành thẻ, cấu trúc PAN/BIN, chip EMV, cá thể hoá, tokenization và vòng đời thẻ từ mở đến đóng.
Nguyên lý hạch toán kép, Nợ/Có, hệ thống tài khoản và cách mọi giao dịch ngân hàng luôn cân sổ.
Thẻ ghi nợ/tín dụng/trả trước, vai trò issuer–acquirer–scheme, vòng đời giao dịch thẻ, bù trừ & quyết toán, 3DS, chargeback.