Bài 5 — Tín dụng & Khoản vay: vòng đời, lãi & nợ xấu
Tín dụng & Khoản vay: Vòng đời, lãi, lịch trả nợ & nợ xấu
Tín dụng là hoạt động cốt lõi tạo ra phần lớn thu nhập của một ngân hàng thương mại. Hiểu một cách đơn giản: ngân hàng huy động tiền (tiền gửi, vốn vay liên ngân hàng, trái phiếu...) rồi cho vay lại với lãi suất cao hơn. Phần chênh lệch lãi suất — gọi là NIM (Net Interest Margin) — là nguồn sống của ngân hàng. Nhưng đi kèm với cho vay là rủi ro tín dụng: người vay có thể không trả được nợ.
Bài này đi từ con số 0: ta sẽ lần lượt mổ xẻ một khoản vay từ lúc khách hàng đề nghị cho đến lúc tất toán (hoặc rơi vào nợ xấu), cách tính lãi, cách lập lịch trả nợ với ví dụ số cụ thể, cách phân loại nợ theo số ngày quá hạn, và cuối cùng là các chỉ số mà đội Data thường phải tính toán.
Lưu ý quan trọng xuyên suốt bài: các mốc số ngày quá hạn, tỷ lệ trích lập dự phòng và quy tắc phân loại nợ ở Việt Nam được quy định trong các văn bản của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và có thể thay đổi theo thời gian. Bài viết chỉ trình bày nguyên tắc và mốc phổ biến để minh hoạ tư duy. Khi làm việc thực tế, bạn phải tra cứu văn bản NHNN hiện hành (ví dụ các Thông tư về phân loại tài sản có, trích lập dự phòng) chứ không lấy con số trong bài làm chân lý tuyệt đối.
1. Vòng đời của một khoản vay
Một khoản vay không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một vòng đời trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn sinh ra dữ liệu và trạng thái khác nhau, nên đội Data cần nắm rõ.
1.1. Đề nghị vay (Loan application)
Khách hàng nộp hồ sơ: nhu cầu vốn, mục đích vay, số tiền, thời hạn mong muốn, tài sản bảo đảm (nếu có), chứng minh thu nhập. Hệ thống tạo một hồ sơ tín dụng với trạng thái ban đầu (ví dụ SUBMITTED).
1.2. Thẩm định (Underwriting / Credit appraisal)
Cán bộ tín dụng và bộ phận thẩm định đánh giá khả năng trả nợ. Thường dùng:
- 5C tín dụng: Character (uy tín), Capacity (khả năng trả), Capital (vốn tự có), Collateral (tài sản bảo đảm), Conditions (điều kiện kinh tế).
- Scoring/Rating: chấm điểm tự động dựa trên dữ liệu (thu nhập, lịch sử CIC, DTI — tỷ lệ nợ trên thu nhập...).
- Kiểm tra CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) để xem lịch sử nợ của khách hàng.
1.3. Phê duyệt (Approval)
Cấp có thẩm quyền duyệt hạn mức, lãi suất, thời hạn, điều kiện. Có thể duyệt một phần, duyệt kèm điều kiện, hoặc từ chối. Kết quả: hợp đồng tín dụng.
1.4. Giải ngân (Disbursement)
Tiền được chuyển cho khách hàng (một lần hoặc nhiều đợt). Đây là thời điểm dư nợ gốc bắt đầu phát sinh và đồng hồ tính lãi bắt đầu chạy.
1.5. Thu nợ (Repayment / Servicing)
Theo lịch trả nợ, khách hàng trả gốc + lãi định kỳ. Hệ thống ghi nhận từng kỳ, cập nhật dư nợ còn lại. Nếu trễ hạn, bắt đầu đếm DPD (Days Past Due).
1.6. Tất toán (Settlement / Payoff)
Khi dư nợ về 0 — do trả hết theo lịch, hoặc trả trước hạn (prepayment) — khoản vay đóng lại. Nếu khoản vay không trả được, có thể chuyển sang xử lý nợ, bán nợ, hoặc xử lý tài sản bảo đảm.
2. Gốc, lãi và dư nợ
Ba khái niệm nền tảng:
- Gốc (Principal): số tiền vay ban đầu.
- Lãi (Interest): chi phí của việc vay tiền, tính trên dư nợ gốc còn lại.
- Dư nợ (Outstanding balance): phần gốc khách hàng còn nợ tại một thời điểm. Mỗi kỳ trả một phần gốc thì dư nợ giảm dần.
2.1. Lãi đơn (Simple interest)
Lãi tính trên gốc ban đầu cố định, không quan tâm khách đã trả bớt gốc hay chưa:
Lai = Goc_ban_dau × lai_suat_nam × so_nam
Ví dụ: vay 100 triệu, 10%/năm, 1 năm → lãi = 100 × 10% = 10 triệu. Cách này hiếm dùng cho vay trả góp vì nó tính lãi cả trên phần gốc khách đã trả.
2.2. Lãi trên dư nợ giảm dần (Reducing balance) — phổ biến nhất
Lãi mỗi kỳ tính trên dư nợ gốc thực tế còn lại đầu kỳ đó:
Lai_ky = Du_no_dau_ky × lai_suat_thang
lai_suat_thang = lai_suat_nam / 12
Vì dư nợ giảm dần qua mỗi kỳ trả gốc, nên tiền lãi cũng giảm dần. Đây là cách tính công bằng và được dùng phổ biến trong cho vay tiêu dùng, vay kinh doanh, vay mua nhà ở Việt Nam.
Lưu ý: "lãi suất giảm dần" và "lãi suất cố định (flat)" là hai cách trình bày khác nhau. Lãi flat tính trên gốc ban đầu (giống lãi đơn) nên con số lãi suất công bố trông thấp hơn nhưng thực tế đắt hơn lãi giảm dần. Khi so sánh, hãy quy về cùng một cơ sở (ví dụ APR thực tế).
3. Lịch trả nợ (Amortization)
Lịch trả nợ là bảng liệt kê từng kỳ: trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi, dư nợ còn lại bao nhiêu. Có hai kiểu phổ biến.
3.1. Trả gốc đều (Equal principal)
Mỗi kỳ trả một phần gốc bằng nhau, lãi tính trên dư nợ giảm dần. Vì vậy tổng tiền phải trả mỗi kỳ giảm dần theo thời gian.
Goc_moi_ky = Tong_goc / so_ky
Tien_tra_ky = Goc_moi_ky + (Du_no_dau_ky × lai_suat_thang)
3.2. Trả góp đều / Annuity (Equal installment)
Mỗi kỳ trả một số tiền cố định bằng nhau (gồm cả gốc + lãi). Những kỳ đầu phần lãi nhiều, gốc ít; càng về sau lãi giảm, gốc tăng. Đây là kiểu quen thuộc với người vay vì dễ lập ngân sách.
Công thức số tiền trả cố định mỗi kỳ (annuity / PMT):
P × i × (1 + i)^n
PMT = ─────────────────────────
(1 + i)^n − 1
Trong đó:
P= gốc vay ban đầu (principal)i= lãi suất mỗi kỳ (ví dụ lãi suất tháng = lãi năm / 12)n= tổng số kỳ trả
3.3. Ví dụ số cụ thể (tính tay)
Giả sử:
- Gốc
P= 120.000.000 đồng - Thời hạn = 12 tháng →
n= 12 - Lãi suất = 12%/năm → lãi tháng
i= 12% / 12 = 1% = 0,01
Bước 1 — tính (1 + i)^n:
(1 + 0,01)^12 = 1,01^12 ≈ 1,126825
Bước 2 — áp công thức PMT:
120.000.000 × 0,01 × 1,126825
PMT = ────────────────────────────────────
1,126825 − 1
1.200.000 × 1,126825 1.352.190
= ───────────────────── = ─────────── ≈ 10.661.855 đồng/tháng
0,126825 0,126825
Vậy mỗi tháng khách trả cố định khoảng 10.661.855 đồng.
Bước 3 — lập bảng phân rã vài kỳ đầu (lãi kỳ = dư nợ đầu kỳ × 1%; gốc kỳ = PMT − lãi kỳ; dư nợ cuối kỳ = dư nợ đầu kỳ − gốc kỳ):
| Kỳ | Dư nợ đầu kỳ | Trả cố định (PMT) | Lãi kỳ (1%) | Gốc kỳ | Dư nợ cuối kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 120.000.000 | 10.661.855 | 1.200.000 | 9.461.855 | 110.538.145 |
| 2 | 110.538.145 | 10.661.855 | 1.105.381 | 9.556.474 | 100.981.671 |
| 3 | 100.981.671 | 10.661.855 | 1.009.817 | 9.652.038 | 91.329.633 |
| 4 | 91.329.633 | 10.661.855 | 913.296 | 9.748.559 | 81.581.074 |
| 5 | 81.581.074 | 10.661.855 | 815.811 | 9.846.044 | 71.735.030 |
| ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| 12 | ≈ 10.556.292 | 10.661.855 | ≈ 105.563 | ≈ 10.556.292 | ≈ 0 |
Nhận xét: số tiền trả mỗi tháng không đổi (10.661.855), nhưng tỷ trọng lãi giảm dần (1.200.000 → 105.563) còn tỷ trọng gốc tăng dần. Đến kỳ cuối, dư nợ về xấp xỉ 0 (chênh lệch nhỏ do làm tròn được điều chỉnh ở kỳ cuối).
Trong thực tế, số ngày thực của từng tháng, ngày giải ngân, quy ước tính lãi (30/360, actual/365...) có thể làm con số lệch chút ít so với tính tay đơn giản ở trên.
4. DPD và phân loại nhóm nợ
4.1. DPD — Days Past Due
DPD là số ngày quá hạn của một khoản nợ tính từ ngày đến hạn phải trả mà khách chưa trả. Đây là chỉ số "nhịp tim" của chất lượng tín dụng.
- Khách trả đúng hạn → DPD = 0.
- Đến hạn 15/06 mà 25/06 vẫn chưa trả → DPD = 10.
- DPD càng cao, khả năng thu hồi càng thấp, rủi ro càng lớn.
4.2. Năm nhóm nợ ở Việt Nam
Theo nguyên tắc phân loại nợ của NHNN, dư nợ được chia thành 5 nhóm, từ tốt đến xấu. Nhóm nợ có thể được xác định theo định lượng (số ngày quá hạn) và/hoặc định tính (đánh giá khả năng trả nợ, tái cơ cấu...). Bảng dưới đây nêu mốc số ngày phổ biến để minh hoạ tư duy — không phải con số pháp lý tuyệt đối:
| Nhóm | Tên gọi | Mốc DPD phổ biến (minh hoạ) | Bản chất |
|---|---|---|---|
| 1 | Đủ tiêu chuẩn | Trong hạn hoặc quá hạn dưới ~10 ngày | Khả năng thu hồi đầy đủ gốc + lãi |
| 2 | Cần chú ý | Quá hạn ~10–90 ngày | Có dấu hiệu suy giảm khả năng trả |
| 3 | Dưới tiêu chuẩn | Quá hạn ~91–180 ngày | Bắt đầu có khả năng tổn thất |
| 4 | Nghi ngờ | Quá hạn ~181–360 ngày | Khả năng tổn thất cao |
| 5 | Có khả năng mất vốn | Quá hạn trên ~360 ngày | Khả năng mất vốn rất cao |
Nợ xấu (NPL — Non-Performing Loan) thường được hiểu là nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5.
Một lần nữa: các mốc <10, 10–90, 91–180, 181–360, >360 ngày là cách diễn giải phổ biến để dễ nhớ. Văn bản NHNN hiện hành có thể quy định cụ thể khác (kèm các điều kiện về nợ cơ cấu lại, nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra, nguyên tắc phân loại theo nhóm nợ cao nhất của khách hàng tại CIC...). Hãy kiểm tra Thông tư hiện hành trước khi áp dụng.
4.3. Luồng chuyển nhóm nợ
Lưu ý nguyên tắc thực tế: nhiều quy định cho phép chuyển nhóm nợ xuống (xấu đi) nhanh nhưng yêu cầu điều kiện chặt chẽ để nâng nhóm nợ lên (tốt hơn) — ví dụ khách phải trả đầy đủ và duy trì tốt trong một khoảng thời gian nhất định. Ngoài ra còn có nguyên tắc khách hàng có nhiều khoản vay thì có thể bị phân vào nhóm nợ xấu nhất.
5. Dự phòng rủi ro tín dụng (Provision)
Khi cho vay, ngân hàng biết một phần dư nợ sẽ không thu hồi được. Để không "ăn mừng" lợi nhuận ảo, ngân hàng phải trích lập dự phòng — ghi nhận trước một khoản chi phí dự kiến tổn thất, làm giảm lợi nhuận hiện tại nhưng phản ánh trung thực rủi ro.
Về nguyên tắc, dự phòng gồm:
- Dự phòng cụ thể (specific provision): tính cho từng khoản nợ theo nhóm. Nhóm nợ càng xấu thì tỷ lệ trích càng cao (ví dụ minh hoạ theo tư duy: nhóm 1 thấp nhất, nhóm 5 cao nhất, có thể tới 100% phần dư nợ sau khi trừ giá trị tài sản bảo đảm). Con số tỷ lệ cụ thể do văn bản NHNN quy định — phải tra cứu.
- Dự phòng chung (general provision): trích theo một tỷ lệ trên tổng dư nợ của các nhóm nhất định, như tấm đệm cho rủi ro chưa nhận diện riêng lẻ.
Công thức ý tưởng của dự phòng cụ thể:
Du_phong_cu_the = Ty_le_trich × (Du_no − Gia_tri_khau_tru_TSBĐ)
trong đó TSBĐ là tài sản bảo đảm; giá trị này được khấu trừ theo tỷ lệ quy định trước khi tính dự phòng.
IFRS 9 và ECL (khái niệm)
Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9, dự phòng được tính theo mô hình ECL (Expected Credit Loss — tổn thất tín dụng dự kiến): thay vì chờ đến khi nợ thực sự xấu mới trích (mô hình tổn thất đã phát sinh), ECL ước lượng tổn thất kỳ vọng hướng tới tương lai ngay từ đầu, chia khoản vay thành 3 "stage" theo mức độ suy giảm tín dụng. Ý tưởng cốt lõi:
ECL ≈ PD × LGD × EAD
(xem định nghĩa PD, LGD ở phần dưới; EAD = Exposure At Default = dư nợ tại thời điểm vỡ nợ). Ở Việt Nam, dự phòng cho mục đích báo cáo NHNN tuân theo văn bản NHNN; IFRS 9/ECL thường dùng cho báo cáo theo chuẩn quốc tế hoặc mục đích quản trị rủi ro nội bộ.
6. Các chỉ số đội Data hay đo
6.1. Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio)
NPL ratio = Du_no_nhom_3_4_5 / Tong_du_no
Đây là chỉ số sức khỏe danh mục tín dụng được theo dõi chặt nhất. NPL tăng = chất lượng tài sản xấu đi.
6.2. Dư nợ theo nhóm (Loan book by group)
Phân bổ tổng dư nợ vào 5 nhóm để thấy cơ cấu rủi ro và làm đầu vào tính dự phòng. Thường trình bày dạng bảng/biểu đồ theo thời gian để thấy xu hướng "trôi nhóm" (migration).
6.3. PD và LGD (khái niệm)
- PD (Probability of Default) — xác suất vỡ nợ: khả năng một khách hàng/khoản vay rơi vào trạng thái vỡ nợ trong một khoảng thời gian (thường 12 tháng). Ví dụ PD = 3% nghĩa là ước tính 3% khả năng vỡ nợ.
- LGD (Loss Given Default) — tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ: nếu vỡ nợ thì mất bao nhiêu phần trăm dư nợ sau khi đã thu hồi tài sản bảo đảm. LGD = 40% nghĩa là kỳ vọng mất 40%, thu hồi 60%.
- Kết hợp với EAD: tổn thất kỳ vọng ≈ PD × LGD × EAD. Đây chính là bộ ba trụ cột trong mô hình rủi ro tín dụng (kể cả Basel và IFRS 9).
6.4. Ví dụ SQL minh hoạ
Tính phân bổ dư nợ và tỷ lệ nợ xấu theo nhóm nợ (giả định có bảng loans):
-- (minh hoạ, không chạy trong sandbox)
SELECT
loan_group,
COUNT(*) AS so_khoan,
SUM(outstanding) AS du_no_nhom,
ROUND(100.0 * SUM(outstanding) / SUM(SUM(outstanding)) OVER (), 2) AS ty_trong_pct
FROM loans
WHERE status = 'ACTIVE'
GROUP BY loan_group
ORDER BY loan_group;
-- NPL ratio (nhóm 3,4,5) -- (minh hoạ, không chạy trong sandbox)
SELECT
ROUND(100.0 *
SUM(CASE WHEN loan_group IN (3,4,5) THEN outstanding ELSE 0 END)
/ SUM(outstanding), 2) AS npl_ratio_pct
FROM loans
WHERE status = 'ACTIVE';
Nếu muốn một truy vấn chạy thật trên dữ liệu sandbox (bảng transactions, accounts), ta có thể minh hoạ ý tưởng "tổng dòng tiền theo tài khoản" — tương tự cách tổng hợp dư nợ:
-- ▶ Chạy được trong SQL Builder
SELECT
a.id AS account_id,
COUNT(t.id) AS so_giao_dich,
SUM(t.amount) AS tong_tien
FROM accounts a
JOIN transactions t ON t.account_id = a.id
GROUP BY a.id
ORDER BY tong_tien DESC;
Tóm tắt
- Vòng đời khoản vay: đề nghị → thẩm định → phê duyệt → giải ngân → thu nợ → tất toán; nếu trễ hạn thì rẽ nhánh sang quá hạn/nợ xấu.
- Lãi chủ yếu tính trên dư nợ giảm dần; lãi flat tính trên gốc ban đầu trông rẻ nhưng thực tế đắt hơn.
- Lịch trả nợ có hai kiểu: trả gốc đều (tiền giảm dần) và trả góp đều/annuity (tiền cố định). Công thức annuity:
PMT = P·i·(1+i)^n / ((1+i)^n − 1); với ví dụ 120 triệu, 12 tháng, 12%/năm → ~10.661.855 đồng/tháng. - DPD đo số ngày quá hạn; nợ chia 5 nhóm (1 đủ tiêu chuẩn → 5 có khả năng mất vốn); nợ xấu = nhóm 3+4+5.
- Dự phòng ghi nhận trước tổn thất kỳ vọng; IFRS 9 dùng mô hình ECL ≈ PD × LGD × EAD.
- Đội Data thường đo: NPL ratio, dư nợ theo nhóm, và các tham số rủi ro PD/LGD.
- Mọi mốc ngày và tỷ lệ trong bài chỉ là minh hoạ — luôn kiểm tra văn bản NHNN hiện hành.
Tự kiểm tra
- Sự khác nhau giữa lãi tính trên dư nợ giảm dần và lãi flat là gì, và vì sao flat thường đắt hơn?
- Với khoản vay annuity, vì sao những kỳ đầu trả nhiều lãi hơn gốc, còn về sau thì ngược lại?
- Hãy tự kiểm tra: với P = 60 triệu, n = 6 tháng, i = 1%/tháng, PMT bằng bao nhiêu (dùng công thức trong bài)?
- Một khoản vay quá hạn 200 ngày thì khả năng rơi vào nhóm nợ nào, và đó có được tính là nợ xấu không?
- NPL ratio được tính từ những nhóm nợ nào trên tổng dư nợ?
- Trong công thức ECL ≈ PD × LGD × EAD, mỗi tham số PD, LGD, EAD nói lên điều gì?
Đọc tiếp
Bài viết liên quan
Dòng chảy dữ liệu core -> ODS -> DWH -> BI, mô hình dữ liệu cốt lõi và bộ ví dụ SQL thực hành chạy được.
Bản chất kinh doanh của ngân hàng: trung gian tài chính, bảng cân đối, NIM và vì sao dữ liệu quan trọng.
Kiến trúc core banking, CIF, các phân hệ và xử lý online vs batch/EOD.
Nguyên lý hạch toán kép, Nợ/Có, hệ thống tài khoản và cách mọi giao dịch ngân hàng luôn cân sổ.