BI
7 bài viết
Đọc theo series
Looker khác gì các công cụ BI khác: kiến trúc in-database (query đẩy về warehouse), tầng mô hình hoá LookML như một 'nguồn sự thật' về metric, so sánh với Power BI/Tableau, và phân biệt Looker với Looker Studio.
Ngôn ngữ mô hình hoá của Looker: cấu trúc project (model, view, explore), khai báo view với dimension & measure, kết nối tới bảng warehouse, và cách LookML sinh SQL.
Nơi người dùng khám phá dữ liệu: Explore là gì, cách khai báo join giữa các view (relationship, sql_on), vấn đề fan-out & symmetric aggregates của Looker, và derived table làm nguồn cho explore.
Đào sâu field trong LookML: các type dimension (tier, yesno, dimension_group cho thời gian), các type measure, measure lọc & of-type, parameters & templated filters, và Liquid để tạo SQL/label động.
Tạo bảng dẫn xuất trong Looker: derived table (SQL-based & native), Persistent Derived Table (PDT) được vật chất hoá trong warehouse, chiến lược làm mới bằng datagroup/triggers, và incremental PDT cho bảng lớn.
Trình bày dữ liệu cho người dùng: Look vs dashboard, dashboard do người dùng tạo vs LookML dashboard (as code), các loại visualization, bộ lọc & drill, và các hành động/lịch gửi báo cáo.
Vận hành Looker trong tổ chức: quản lý nội dung & thư mục, phân quyền theo model và theo dữ liệu (access_grant, access_filter — hàng/cột), quy trình Git dev→production, và tối ưu chi phí warehouse.